Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝴蝶效应

Phồn thể: [蝴蝶效應]
húdiéxiàoyìng
Nghĩa tiếng Việthiệu ứng cánh bướm (lý thuyết hệ động lực)
  • 4 chữ
  • 47 nét