Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dié · dié

蝶

Nghĩabiến thể của 蝶 (dié); (hình thức kết hợp) con bướm
Bộ thủ虫
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • diébiến thể của 蝶 (dié)
  • dié(hình thức kết hợp) con bướm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 枼

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 枼

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.