Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蝶

Phồn thể: [蜨]
dié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蝶 (dié)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蝶

dié
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) con bướm
  • 1 chữ
  • 15 nét