Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝶骨

diégǔ
Nghĩa tiếng Việtxương bướm (phần trước của thái dương)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 xương bướm (phần trước của thái dương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập