Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛱蝶

Phồn thể: [蛺蝶]
jiádié
Nghĩa tiếng Việtbướm giáp; họ bướm Nymphalidae
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bướm giáp
  2. 2 họ bướm Nymphalidae

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập