Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磁吸效应

Phồn thể: [磁吸效應]
cíxīxiàoyìng
Nghĩa tiếng Việtlực "từ tính" thu hút đầu tư và cá nhân tài năng; đặc biệt là sự hấp dẫn của Trung Quốc đối với con người và vốn từ khắp nơi trên thế giới
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lực "từ tính" thu hút đầu tư và cá nhân tài năng
  2. 2 đặc biệt là sự hấp dẫn của Trung Quốc đối với con người và vốn từ khắp nơi trên thế giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập