Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寒蝉效应

Phồn thể: [寒蟬效應]
hánchánxiàoyìng
Nghĩa tiếng Việthiệu ứng rè rét của bầu không khí sợ hãi khiến người ta sợ bày tỏ ý kiến
  • 4 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 hiệu ứng rè rét của bầu không khí sợ hãi khiến người ta sợ bày tỏ ý kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập