Cấp: HSK 7–9Từ ghép
效力
Nghĩa tiếng Việttính hiệu quả; hiệu quả tích cực; phục vụ (trong một khả năng nào đó)
Âm Hán Việthiệu lực
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tính hiệu quả
- 2 hiệu quả tích cực
- 3 phục vụ (trong một khả năng nào đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS