Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

效力

xiàolì
Nghĩa tiếng Việttính hiệu quả; hiệu quả tích cực; phục vụ (trong một khả năng nào đó)
Âm Hán Việthiệu lực
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa