Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
仿
Nghĩa tiếng Việtbắt chước; sao chép
Âm Hán Việtphảng
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắt chước
- 2 sao chép
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 仿佛[phảng phật]Cấp: HSK 5biến thể của 仿佛 (fǎngfú)
- 仿佛[彷彿]Cấp: HSK 5dường như; như thể; giống
- 模仿[mô phảng]Cấp: HSK 6bắt chước; sao chép; mô phỏng
- 仿真[phảng chân]Cấp: HSK 7–9mô phỏng
- 仿制[仿製][phảng chế]Cấp: HSK 7–9sao chép; bắt chước; sản xuất bằng cách bắt chước mô hình
- 效仿[傚仿][hiệu phảng]Cấp: HSK 7–9xem 仿效 (fǎngxiào)
- 仿讽[仿諷]nhại
- 仿古giả cổ; mô phỏng theo đồ cổ; theo phong cách cũ
- 仿冒làm giả; giả mạo
- 仿皮da giả
- 仿如như; tương tự; như thể
- 仿射(toán) afin
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường