Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

仿

fǎng
Nghĩa tiếng Việtbắt chước; sao chép
Âm Hán Việtphảng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt chước
  2. 2 sao chép

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

仿

Phồn thể: [倣]
fǎng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 仿 (fǎng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

仿

Phồn thể: [彷]
fǎng
Nghĩa tiếng Việtdường như
  • 1 chữ
  • 6 nét