Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仿如

fǎngrú
Nghĩa tiếng Việtnhư; tương tự; như thể
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 như
  2. 2 tương tự
  3. 3 như thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập