仿皮Từ ghép仿皮fǎngpíNghĩa tiếng Việtda giả2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 da giảPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.仿[phảng]bắt chước; sao chépTrang chữ →皮[bì]da; da lông; lôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →