Chữ Hán
弗
Nghĩa(văn học) không; dùng trong phiên âm
Bộ thủ弓
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn học) không; dùng trong phiên âm
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 弓 + 丨 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 费fèiÂm Hán Việt: phítốn; tiêu phí; phíHSK 4
- 佛FóÂm Hán Việt: phậtPhật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))HSK 5
- 沸fèiđun sôiHSK 7–9
- 彿
- 怫fèitức giận
- 拂bìbiến thể cũ của 弼 (bì)
- 狒fèikhỉ đầu chó hamadryad
- 绋fúdây thừng nặng; dây của quan tài
- 氟fúflo (hóa học)
- 茀fúsự phát triển tươi tốt
- 砩fèiđắp đập ngăn nước bằng đá
- 紼
- 艴fútức giận
- 費
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.