Chữ HánChữ đa âm
拂
Nghĩa biến thể cũ của 弼 (bì); phủi; quét đi; (gió) lướt nhẹ qua
Bộ thủ扌
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể cũ của 弼 (bì)
- phủi; quét đi; (gió) lướt nhẹ qua
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 弗
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 弗fú(văn học) không; dùng trong phiên âm
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 弗
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.