Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

拂

bì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 弼 (bì)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

拂

fú
Nghĩa tiếng Việtphủi; quét đi; (gió) lướt nhẹ qua
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa