Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拂尘

Phồn thể: [拂塵]
fúchén
Nghĩa tiếng Việtphất trần; chổi lông
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phất trần
  2. 2 chổi lông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập