Từ ghép
拂逆
Nghĩa tiếng Việtđi ngược lại; làm điều trái với (mong muốn của ai đó)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi ngược lại
- 2 làm điều trái với (mong muốn của ai đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.