Từ ghép
拂动
Phồn thể: [拂動]Nghĩa
- 1 (gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.