Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拂动

Phồn thể: [拂動]
fúdòng
Nghĩa tiếng Việt(gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập