Chữ HánChữ đa âm
砩
Nghĩa đắp đập ngăn nước bằng đá; tên của một loại đá
Bộ thủ石
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- đắp đập ngăn nước bằng đá
- tên của một loại đá
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 弗
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 弗fú(văn học) không; dùng trong phiên âm
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 弗
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.