Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

砩

fèi
Nghĩa tiếng Việtđắp đập ngăn nước bằng đá
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

砩

fú
Nghĩa tiếng Việttên của một loại đá
  • 1 chữ
  • 10 nét