Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

佛

Fó
Nghĩa tiếng ViệtPhật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))
Âm Hán Việtphật
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

佛

Phồn thể: [彿]
fú
Nghĩa tiếng Việtdường như
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

佛

Phồn thể: [髴]
fú
Nghĩa tiếng Việttrang sức đầu (cho nữ); biến thể của 佛 (fú)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa