Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佛冈

Phồn thể: [佛岡]
Fógāng
Nghĩa tiếng Việthuyện Phật Cương ở Thanh Viễn 清远 (Qīngyuǎn), Quảng Đông
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Phật Cương ở Thanh Viễn 清远 (Qīngyuǎn), Quảng Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập