Từ ghép
端起碗吃肉,放下筷子骂娘
Phồn thể: [端起碗吃肉,放下筷子罵娘]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn thịt từ bát, rồi đặt đũa xuống mắng mẹ (thành ngữ); nghĩa bóng: phàn nàn dù đang hưởng đặc quyền; vô ơn với những gì đã được cho
- 12 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ăn thịt từ bát, rồi đặt đũa xuống mắng mẹ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: phàn nàn dù đang hưởng đặc quyền
- 3 vô ơn với những gì đã được cho
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 端[đoan]bưng, bê (bằng hai tay); đầu, mút; đầu mốiTrang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →
- 碗[oản]bát; chénTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 筷đũaTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 骂[mạ]mắng; chửi; rủaTrang chữ →
- 娘[nương]mẹ; cô gái trẻ; (thông tục) ẻo lảTrang chữ →