Houzii
← Từ điển
Từ ghép

端起碗吃肉,放下筷子骂娘

Phồn thể: [端起碗吃肉,放下筷子罵娘]
duānqǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎnchīròufàngxiàkuàizimàniángSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn thịt từ bát, rồi đặt đũa xuống mắng mẹ (thành ngữ); nghĩa bóng: phàn nàn dù đang hưởng đặc quyền; vô ơn với những gì đã được cho
  • 12 chữ
  • 3 nghĩa