Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

情商

qíngshāng
Nghĩa tiếng Việttrí tuệ cảm xúc; chỉ số thông minh cảm xúc (EQ) (viết tắt của 情绪商数 (qíngxùshāngshù)); (Đài Loan) nhờ vả đặc biệt (ai đó)
Âm Hán Việttình thương
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa