Chữ Hán
踢
Nghĩađá; chơi (ví dụ: bóng đá); (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)
Bộ thủ足
Âm Hán Việtthích
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thíchđá; chơi (ví dụ: bóng đá); (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 易
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 易
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我每个星期都去踢两次足球,有时候也去游泳。小侯游泳游得怎么样?Mỗi tuần mình đều đi đá bóng hai lần, có lúc cũng đi bơi. Tiểu Hầu bơi lội thế nào?
- 阿明每个星期六下午都去踢足球或者游泳,他觉得每天运动对身体非常好。Chiều thứ Bảy mỗi tuần Minh đều đi đá bóng hoặc bơi lội, cậu ấy thấy vận động mỗi ngày rất tốt cho cơ thể.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.