踢踏舞Từ ghép踢踏舞tītàwǔNghĩa tiếng Việtnhảy tap3 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhảy tapPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.踢[thích]đá; chơi (ví dụ: bóng đá); (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)Trang chữ →踏[đạp]dẫm; đạp; giẫm lênTrang chữ →舞[vũ]nhảy múa; vung; vẩyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →