Houzii
← Từ điển
Từ ghép
tītuǐ

踢腿

Nghĩa tiếng Việtđá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập