Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踢皮球

tīpíqiú
Nghĩa tiếng Việtđá bóng; (nghĩa bóng) trốn tránh trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đá bóng
  2. 2 (nghĩa bóng) trốn tránh trách nhiệm
  3. 3 đùn đẩy trách nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập