Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踢脚板

Phồn thể: [踢腳板]
tījiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtván chân tường; ván ốp chân tường
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa