Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

大吃一惊

Phồn thể: [大吃一驚]
dàchīyìjīng
Nghĩa tiếng Việtrất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ
Âm Hán Việtđại khật nhất kinh
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
  2. 2 sững sờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập