Từ ghép
擦亮眼睛
Nghĩa
- 1 mở to mắt (thành ngữ)
- 2 cảnh giác
- 3 tỉnh táo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.