Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擦亮眼睛

cāliàngyǎnjīng
Nghĩa tiếng Việtmở to mắt (thành ngữ); cảnh giác; tỉnh táo
  • 4 chữ
  • 50 nét
  • 3 nghĩa