Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睁着眼睛说瞎话

Phồn thể: [睜著眼睛說瞎話]
zhēngzheyǎnjīngshuōxiāhuà
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí
  • 7 chữ
  • 78 nét