Từ ghép
睁着眼睛说瞎话
Phồn thể: [睜著眼睛說瞎話]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 睁[tranh]mở (mắt)Trang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 睛mắt; nhãn cầuTrang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 瞎mù; một cách vô căn cứ; một cách khờ dạiTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →