Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辣眼睛

làyǎnjing
Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt
  • 3 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn
  2. 2 nhức mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập