Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
là · là

辣

Nghĩabiến thể cũ của 辣 (là); cay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rát
Bộ thủ辛
Âm Hán Việtlượt
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • làÂm Hán Việt: lượtbiến thể cũ của 辣 (là)
  • làChưa có âm thanhcay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rát

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 辛 + 束

  • Phần chỉ nghĩa: 辛
  • Phần chỉ âm: 束

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.