Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
辣
Phồn thể: [辢]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 辣 (là)
Âm Hán Việtlượt
- 1 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 辣 (là)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 酸甜苦辣[toan điềm khổ lượt]Cấp: HSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng; nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống
- 辣椒[lượt tiêu]Cấp: HSK 6ớt cay
- 麻辣[ma lượt]Cấp: HSK 7–9cay và tê
- 火辣辣[hoả lượt lượt]Cấp: HSK 7–9nóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn
- 毒辣tàn nhẫn; nham hiểm; ác độc
- 恶辣[惡辣]tàn nhẫn
- 火辣nóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn
- 极辣[極辣]rất cay
- 辣彼rabbi (từ mượn)
- 辣根cải ngựa
- 辣鸡[辣雞]gà cay; (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾 (lājī))
- 辣妈[辣媽](thông tục) bà mẹ quyến rũ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này