辣根Từ ghép辣根làgēnNghĩa tiếng Việtcải ngựa2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cải ngựaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.辣[lượt]biến thể cũ của 辣 (là)Trang chữ →根[căn]rễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitarTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →