Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火辣

huǒlà
Nghĩa tiếng Việtnóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nóng rát
  2. 2 nóng bỏng
  3. 3 thô lỗ và thẳng thắn
  4. 4 khiêu khích
  5. 5 quyến rũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập