Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

火辣辣

huǒlàlà
Nghĩa tiếng Việtnóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn
Âm Hán Việthoả lượt lượt
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 5 nghĩa