Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辣鸡

Phồn thể: [辣雞]
làjī
Nghĩa tiếng Việtgà cay; (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾 (lājī))
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gà cay
  2. 2 (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾 (lājī))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập