Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没长眼睛

Phồn thể: [沒長眼睛]
méizhǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnjingSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa