Từ ghép
没长眼睛
Phồn thể: [沒長眼睛]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) mù à?
- 2 đi đứng nhìn đường đi!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.