Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

心爱

Phồn thể: [心愛]
xīn'ài
Nghĩa tiếng Việtngười yêu quý
Âm Hán Việttâm ái
  • 2 chữ
  • 14 nét