Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

对付

Phồn thể: [對付]
duìfu
Nghĩa tiếng Việtxử lý; đối phó; giải quyết; tạm xoay xở; làm cho xong; (tiếng địa phương) (thường dùng ở dạng phủ định) hòa hợp với (ai đó)
Âm Hán Việtđỗi phó
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa