Cấp: HSK 6Từ ghép
对称
Phồn thể: [對稱]Nghĩa
- 1 đối xứng
- 2 cân đối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不对称[不對稱]không đối xứng; không cân xứng
- 超对称[超對稱]siêu đối xứng
- 对称美[對稱美]đối xứng (như một phẩm chất thẩm mỹ)
- 对称性[對稱性]tính đối xứng
- 对称轴[對稱軸]trục đối xứng; trục trung tâm (trong kiến trúc Trung Quốc)
- 非对称[非對稱]bất đối xứng
- 对称空间[對稱空間]không gian đối xứng (toán)
- 对称破缺[對稱破缺]phá vỡ đối xứng (vật lý)
- 辐射对称[輻射對稱]đối xứng tỏa tròn
- 两侧对称[兩側對稱]đối xứng hai bên
- 自发对称破缺[自發對稱破缺]sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)
- 非对称式数据用户线[非對稱式數據用戶線]Đường dây thuê bao số bất đối xứng; ADSL
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này