Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自发对称破缺

Phồn thể: [自發對稱破缺]
zìfāduìchènpòquē
Nghĩa tiếng Việtsự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)
  • 6 chữ
  • 46 nét