Từ ghép
对称轴
Phồn thể: [對稱軸]Nghĩa tiếng Việttrục đối xứng; trục trung tâm (trong kiến trúc Trung Quốc)
- 3 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trục đối xứng
- 2 trục trung tâm (trong kiến trúc Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.