Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhòu · zhóu

轴

Nghĩazhòu xem 压轴戏 (yāzhòuxì); cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2]; zhóu trục; trục quay; ống chỉ (cho sợi)
Bộ thủ车
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhòuxem 压轴戏 (yāzhòuxì); cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2]
  • zhóutrục; trục quay; ống chỉ (cho sợi)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 车 + 由

  • Phần chỉ nghĩa: 车
  • Phần chỉ âm: 由

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.