Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

轴

Phồn thể: [軸]
zhòu
Nghĩa tiếng Việtxem 压轴戏 (yāzhòuxì); cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2]
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

轴

Phồn thể: [軸]
zhóu
Nghĩa tiếng Việttrục; trục quay; ống chỉ (cho sợi)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa