Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轮轴

Phồn thể: [輪軸]
lúnzhóu
Nghĩa tiếng Việtbánh xe và trục (cơ chế); trục
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh xe và trục (cơ chế)
  2. 2 trục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập