Houzii
← Từ điển
Từ ghép

当轴

Phồn thể: [當軸]
dāngzhóu
Nghĩa tiếng Việtngười nắm quyền; quan chức quan trọng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người nắm quyền
  2. 2 quan chức quan trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập