Houzii
← Từ điển
Từ ghép

极轴

Phồn thể: [極軸]
jízhóu
Nghĩa tiếng Việttrục cực (trục x trong toạ độ cực)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 trục cực (trục x trong toạ độ cực)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập