Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立轴

Phồn thể: [立軸]
lìzhóu
Nghĩa tiếng Việttranh cuộn dọc (hội họa hoặc thư pháp); trục thẳng đứng (của máy móc)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tranh cuộn dọc (hội họa hoặc thư pháp)
  2. 2 trục thẳng đứng (của máy móc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập